Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

玻璃 pha ly

1/1

玻璃

pha ly [pha lê]

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

pha lê, thuỷ tinh

Một số bài thơ có sử dụng

• Đơn vịnh dược mã Đàn Khê sự - 單詠躍馬檀溪事 (Tô Thức)
• Giáp hải môn lữ thứ - 甲海門旅次 (Lê Thánh Tông)
• Hạ dạ tức sự - 夏夜即事 (Tào Tuyết Cần)
• Ngọc tỉnh liên phú - 玉井蓮賦 (Mạc Đĩnh Chi)
• Nhất Trụ thê hà - 一柱棲霞 (Phạm Đình Hổ)
• Quá Hoàng Long động - 過黃龍洞 (Phạm Sư Mạnh)
• Sương thiên hiểu giốc - 霜天曉角 (Phạm Thành Đại)
• Thu tứ - 秋思 (Châu Hải Đường)
• Văn Lan chiểu - 文瀾沼 (Bùi Cơ Túc)
• Vũ trung quá Thất Lý lung ca - 雨中過七里瀧歌 (Ngô Tích Kỳ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm